Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
travel reimbursement


noun
a sum allowed for travel
Syn:
travel allowance
Hypernyms:
allowance
Hyponyms:
mileage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.